베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trôi nổi" (1)
trôi nổi
영어
동사float/drift
Thuyền trôi nổi trên sông.
The boat is floating on the river.
관련 단어 "trôi nổi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trôi nổi" (1)
Thuyền trôi nổi trên sông.
The boat is floating on the river.
